Cena Stats

Cena Stats

Tổng quan

Calculadora dbu


  1. Kaioken Student: 700
  2. Krillin: 1000
  3. Kid Gohan: 1400
  4. Turtle Students: 2400
  5. Raditz: 2600
  6. Nappa: 3100
  7. Civilian: 3500
  8. Top X Fighter: 4000
  9. SSJ Vegeta: 6500
  10. Kaio Students: 9500
  11. Frieza: 9000
  12. Cell: 16000
  13. SSJ2 Goku: 22000
  14. Kai-fist Master: 28500
  15. SSJB Goku: 35000
  16. Broly: 50000
  17. SSJG Vegtio: 70000
  18. G.O.D. Vegeta: 110000
  19. UI Goku: 170000
  20. Beerus 220000
  21. Whis 290000
  22. LBSSJ Vegeta 330000
  23. LBSSJ Goku: 370000
  24. LBSSJ Gogeta: 420000
  25. SSJR Goku Black: 520000
  26. SSJBUI: 580000

Đánh giá & Nhận xét


0

0 nhận xét

Chỉ người dùng đã đăng nhập mới có thể đăng nhận xét. Mọi nhận xét đều được quản lí bởi quản trị viên Top.gg. Vui lòng xem qua các quy tắc của chúng tôi trước khi đăng nhận xét.

5 sao

0

4 sao

0

3 sao

0

2 sao

0

1 sao

0



Chưa có nhận xét nào!


Top.gg

Khám phá vô vàn bot và ứng dụng dành cho Discord

Hỗ Trợ

Gửi yêu cầu

Quản lý cài đặt Cookie

Đối tác

Medal

MCP Servers